筆畫

bǐ huà bút họa

Hán Việt: bút họa · Pinyin: bǐ huà

Tổng quan

nét của chữ Hán

Cấu tạo: (bút) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nét của chữ Hán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.我國書法家將筆畫分為點、橫、豎、撇、捺、鉤、趯、挑、折、彎等十大類。也作「筆劃」。 2.指字跡的一筆一畫,皆為組合成「字」的要件。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 组成汉字的各种形状的点和线,如横(一)、竖(丨)、撇(丿)、点(丶)、折(乛)等;指笔画数:书前有汉字~索引。

Eng

  • CC-CEDICT strokes of a Chinese character
  • Cihui strokes of a Chinese character