筆硯

bǐ yàn bút nghiễn

Hán Việt: bút nghiễn · Pinyin: bǐ yàn

Tổng quan

bút và nghiên mực

Cấu tạo: (bút) + (nghiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bút và nghiên mực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毛笔和砚台。借指文墨书写之事苦心笔砚二十余年。

Eng

  • CC-CEDICT writing brush and ink stone
  • Cihui writing brush and ink stone

ja

  • JMdict writing brush and inkstone|writing|composition|daily life of a writer