筆者

bǐ zhě bút giả

Hán Việt: bút giả · Pinyin: bǐ zhě

Tổng quan

tác giả | nhà văn

Cấu tạo: (bút) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tác giả | nhà văn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文章的作者。多用於自稱。如:「筆者想陳述的觀點,只是些不成熟的概念罷了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某一篇文章或某一本书的作者(多用于自称)。

Eng

  • CC-CEDICT the author; the writer (usu. refers to oneself)
  • Cihui the author; the writer (usu. refers to oneself)

ja

  • JMdict writer|author