筆聖 bǐ shèng · bút thánh Hán Việt: bút thánh · Pinyin: bǐ shèng Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 聖 (thánh)Pinyinbǐ shèngHán Việtbút thánhCấu tạo筆 + 聖 · bút + thánh nghĩa thành phần: bút + thánh