筆致

bǐ zhì bút trí

Hán Việt: bút trí · Pinyin: bǐ zhì

Tổng quan

phong cách viết: phong cách vẽ

Cấu tạo: (bút) + (trí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong cách viết: phong cách vẽ
  • Cihui 名 phong cách viết; phong cách vẽ。書畫、文章等用筆的風格。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文章、書畫等用筆的風格。如:「這篇文章筆致細膩,深刻而動人。」也作「筆緻」。

ja

  • JMdict stroke of the brush|touch|literary style