筆辯 bǐ biàn · bút biện Hán Việt: bút biện · Pinyin: bǐ biàn Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 辯 (biện)Pinyinbǐ biànHán Việtbút biệnCấu tạo筆 + 辯 · bút + biện nghĩa thành phần: bút + biện