筆音 bǐ yīn · bút âm Hán Việt: bút âm · Pinyin: bǐ yīn Tổng quan Cấu tạo: 筆 (bút) + 音 (âm)Pinyinbǐ yīnHán Việtbút âmCấu tạo筆 + 音 · bút + âm nghĩa thành phần: bút + âm