筆頭

bǐ tóu bút đầu

Hán Việt: bút đầu · Pinyin: bǐ tóu

Tổng quan

khả năng viết | kỹ năng viết | bằng văn bản | dạng viết

Cấu tạo: (bút) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khả năng viết | kỹ năng viết | bằng văn bản | dạng viết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 筆尖、筆端。唐.杜牧〈池州清溪〉詩:「何物賴君千遍洗,筆頭塵土漸無痕。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 笔上用以书写的部分; 谓写作; 指书面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.笔上用以书写的部分。 2.谓写作。 3.指书面。

Eng

  • CC-CEDICT ability to write|writing skill|written|in written form
  • Cihui ability to write; writing skill; written; in written form

ja

  • JMdict brush tip|first on a list|head|chief