筇枝 qióng zhī·cung chi Hán Việt: cung chi · Pinyin: qióng zhī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.筇竹杖。 Cấu tạo: 筇 (cung) + 枝 (chi)Pinyinqióng zhīHán Việtcung chiCấu tạo筇 + 枝 · cung + chi nghĩa thành phần: cung + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.筇竹杖。 Từ liên quan Gần nghĩa枝丫 · 枝叶 · 枝吾 · 枝城 · 枝子 · 枝干 · 枝幹 · 枝指