等了 děng liǎo·đẳng liễu Hán Việt: đẳng liễu · Pinyin: děng liǎo Tổng quan đợi Cấu tạo: 等 (đẳng) + 了 (liễu)Pinyinděng liǎoHán Việtđẳng liễuTừ loạitínhCấu tạo等 + 了 · đẳng + liễu nghĩa thành phần: đẳng + liễu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đã chờVietPhrases đợiTần suất từ đợiĐứcHandedict gewartet Từ liên quan Gần nghĩa了一 · 了了 · 了事 · 了债 · 了債 · 了元 · 了却 · 了取