等份

děng fèn đẳng phân

Hán Việt: đẳng phân · Pinyin: děng fèn

Tổng quan

phần chia đều。(等份兒)分成的數量相等的份兒。 把這筐桃分成十等份。 sọt đào này chia thành 10 phần đều nhau.

Cấu tạo: (đẳng) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần chia đều。(等份兒)分成的數量相等的份兒。 把這筐桃分成十等份。 sọt đào này chia thành 10 phần đều nhau.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);分成的数量相等的份儿:把这筐桃分成十~。

Eng

  • Cihui 等份 ěngfèn n. 1. equal divisions/portions 2. equal in quantities