等位

děng wèi đẳng vị

Hán Việt: đẳng vị · Pinyin: děng wèi

Tổng quan

(vật lý) đẳng thế

Cấu tạo: (đẳng) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) đẳng thế

Eng

  • CC-CEDICT (physics) equipotential
  • Cihui 等位 ěngwèi n. grade; rank ◆attr. be of the same rank

ja

  • JMdict rank|grade|same rank