等位

děng wèiđẳng vị

Hán Việt: đẳng vị · Pinyin: děng wèi

Tổng quan

(vật lý) đẳng thế

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cấp bậc
  • Tần suất từ (vật lý) đẳng thế
  • Biên soạn grade; rank ◆attr. be of the same rank

Eng

  • JMdict rank
  • JMdict grade
  • JMdict same rank
  • Cihui 等位 ěngwèi n. grade; rank ◆attr. be of the same rank
  • Tần suất từ n. grade; rank ◆attr. be of the same rank

ja

  • JMdict 等位(とうい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

等位病 · 等位的 · 等位基因 · 位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在