等內 děng nèi · đẳng nội Hán Việt: đẳng nội · Pinyin: děng nèi Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 內 (nội)Pinyinděng nèiHán Việtđẳng nộiCấu tạo等 + 內 · đẳng + nội nghĩa thành phần: đẳng + nội Nghĩa EngCihui 等內 ěngnèi attr. be up to standard (of goods)