等內
đẳng nội
Hán Việt: đẳng nội · Pinyin: děng nèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。质量在等级标准以内的(区别于“等外”):~钢锭。
Eng
- Cihui 等內 ěngnèi attr. be up to standard (of goods)
Hán Việt: đẳng nội · Pinyin: děng nèi