等分布的 đẳng phân bố đích Hán Việt: đẳng phân bố đích Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 分 (phân) + 佈 (bố) + 的 (đích)Hán Việtđẳng phân bố đíchCấu tạo等 + 分 + 佈 + 的 · đẳng + phân + bố + đích nghĩa thành phần: đẳng + phân + bố + đích Từ liên quan Gần nghĩa等分半圆锥 · 等分线 · 等分布