等分线
đẳng phân tuyến
Hán Việt: đẳng phân tuyến
Tổng quan
/bai'sektrisi:z/, (như) bisector
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đường phân giác
- Tần suất từ /bai'sektrisi:z/, (như) bisector
- Biên soạn bisectrix; bisector M:¹tiáo
Eng
- Cihui 等分線 ěngfēnxiàn n. bisectrix; bisector M:¹tiáo
- Tần suất từ n. bisectrix; bisector M:¹tiáo