等分布 đẳng phân bố Hán Việt: đẳng phân bố Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 分 (phân) + 佈 (bố)Hán Việtđẳng phân bốCấu tạo等 + 分 + 佈 · đẳng + phân + bố nghĩa thành phần: đẳng + phân + bố Từ liên quan Gần nghĩa分布器 · 分布图 · 分布学 · 分布式 · 分布性 · 分布论 · 等分线 · 分布