等列 đẳng liệt Hán Việt: đẳng liệt Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 列 (liệt)Hán Việtđẳng liệtCấu tạo等 + 列 · đẳng + liệt nghĩa thành phần: đẳng + liệt Nghĩa EngCihui 等列 ěngliè n. grade; rank; class ◆v.p. rank