等功

děng gōngđẳng công

Hán Việt: đẳng công · Pinyin: děng gōng

Tổng quan

sự đối trọng, sự cân bằng

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 功 (công)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạng nhất
  • Tần suất từ sự đối trọng, sự cân bằng

Đức

  • Handedict First Class

Từ liên quan

Gần nghĩa

功业 · 功令 · 功利 · 功力 · 功劳 · 功効 · 功勋 · 功勞