等功 děng gōng · đẳng công Hán Việt: đẳng công · Pinyin: děng gōng Tổng quan sự đối trọng, sự cân bằng Cấu tạo: 等 (đẳng) + 功 (công)Pinyinděng gōngHán Việtđẳng côngCấu tạo等 + 功 · đẳng + công nghĩa thành phần: đẳng + công Nghĩa ViệtCihui sự đối trọng, sự cân bằng