等化

đẳng hóa

Hán Việt: đẳng hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm đều
  • Biên soạn v. <math.> equalize

Eng

  • JMdict equalization
  • Cihui 等化 ěnghuà v. <math.> equalize

ja

  • JMdict 等化(とうか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

等化器 · 化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀