等化 đẳng hóa Hán Việt: đẳng hóa Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 化 (hóa)Hán Việtđẳng hóaCấu tạo等 + 化 · đẳng + hóa nghĩa thành phần: đẳng + hóa Nghĩa EngCihui 等化 ěnghuà v. <math.> equalizejaJMdict equalization