等號

děng hào đẳng hào

Hán Việt: đẳng hào · Pinyin: děng hào

Tổng quan

(toán học) dấu bằng =

Cấu tạo: (đẳng) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) dấu bằng =

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示相等的符號。符號為「=」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示两个数或两个代数式的相等关系的符号(=)。

Eng

  • CC-CEDICT (math.) equals sign =
  • Cihui (math.) equals sign =

ja

  • JMdict equals sign|equality sign