等周 děng zhōu · đẳng chu Hán Việt: đẳng chu · Pinyin: děng zhōu Tổng quan đẳng chu vi Cấu tạo: 等 (đẳng) + 周 (chu)Pinyinděng zhōuHán Việtđẳng chuCấu tạo等 + 周 · đẳng + chu nghĩa thành phần: đẳng + chu Nghĩa ViệtCihui đẳng chu viEngCC-CEDICT isoperimetricCihui isoperimetric