等呼学

đẳng hô học

Hán Việt: đẳng hô học

Tổng quan

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 呼 (hô) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đẳng hô học
  • Biên soạn Chinese phonological method, flourished in Ming/Qing

Eng

  • Cihui 等呼學 ěnghūxué n. <lg.> Chinese phonological method, flourished in Ming/Qing

Từ liên quan

Gần nghĩa

等呼吸的