等殼目 đẳng xác mục Hán Việt: đẳng xác mục Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 殼 (xác) + 目 (mục)Hán Việtđẳng xác mụcCấu tạo等 + 殼 + 目 · đẳng + xác + mục nghĩa thành phần: đẳng + xác + mục