等外
đẳng ngoại
Hán Việt: đẳng ngoại · Pinyin: děng wài
Tổng quan
ngoại hạng; không xếp hạng (sản phẩm kém phẩm chất)。質量在等級標準以外的。 等外品 sản phẩm ngoại hạng (kém phẩm chất).
Nghĩa
Việt
- Cihui ngoại hạng; không xếp hạng (sản phẩm kém phẩm chất)。質量在等級標準以外的。 等外品 sản phẩm ngoại hạng (kém phẩm chất).
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。质量在等级标准以外的(区别于“等内”):~品。
Eng
- Cihui 等外 ěngwài attr. substandard
ja
- JMdict also-ran|non-winner