等契 đẳng khế Hán Việt: đẳng khế Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 契 (khế)Hán Việtđẳng khếCấu tạo等 + 契 · đẳng + khế nghĩa thành phần: đẳng + khế