等差

děng chā đẳng soa

Hán Việt: đẳng soa · Pinyin: děng chā

Tổng quan

mức độ chênh lệch | khoảng sai bằng nhau

Cấu tạo: (đẳng) + (soa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mức độ chênh lệch | khoảng sai bằng nhau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 等級由上而下,按次序降低。《漢書.卷九二.游俠傳.序》:「自卿大夫以至于庶人各有等差,是以民服事其上,而下無覬覦。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 等次。

Eng

  • CC-CEDICT degree of disparity|equal difference
  • Cihui degree of disparity; equal difference

ja

  • JMdict (equal) difference