等張 děng zhāng · đẳng trương Hán Việt: đẳng trương · Pinyin: děng zhāng Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 張 (trương)Pinyinděng zhāngHán Việtđẳng trươngCấu tạo等 + 張 · đẳng + trương nghĩa thành phần: đẳng + trương Nghĩa jaJMdict isotonic