等得 đẳng đắc Hán Việt: đẳng đắc Tổng quan đẳng đắc (術語)等供之異名。見等供條。☸ Cấu tạo: 等 (đẳng) + 得 (đắc)Hán Việtđẳng đắcCấu tạo等 + 得 · đẳng + đắc nghĩa thành phần: đẳng + đắc Nghĩa ViệtCihui đẳng đắc (術語)等供之異名。見等供條。☸