等时

děng shíđẳng thì

Hán Việt: đẳng thì · Pinyin: děng shí

Tổng quan

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đẳng thời

Eng

  • JMdict isochronous

Đức

  • Handedict isochron

ja

  • JMdict 等時(とうじ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

等时性 · 等时的 · 等时线 · 等时曲线 · 时下 · 时世 · 时事 · 时人