等時 děng shí · đẳng thì Hán Việt: đẳng thì · Pinyin: děng shí Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 時 (thì)Pinyinděng shíHán Việtđẳng thìCấu tạo等 + 時 · đẳng + thì nghĩa thành phần: đẳng + thì Nghĩa jaJMdict isochronous