等时 děng shí·đẳng thì Hán Việt: đẳng thì · Pinyin: děng shí Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 時 (thì)Pinyinděng shíHán Việtđẳng thìTừ loạitínhCấu tạo等 + 時 · đẳng + thì nghĩa thành phần: đẳng + thì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đẳng thờiEngJMdict isochronousĐứcHandedict isochronjaJMdict 等時(とうじ) Từ liên quan Gần nghĩa等时性 · 等时的 · 等时线 · 等时曲线 · 时下 · 时世 · 时事 · 时人