等曹 đẳng tào Hán Việt: đẳng tào Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 曹 (tào)Hán Việtđẳng tàoCấu tạo等 + 曹 · đẳng + tào nghĩa thành phần: đẳng + tào