等杖 đẳng trượng Hán Việt: đẳng trượng Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 杖 (trượng)Hán Việtđẳng trượngCấu tạo等 + 杖 · đẳng + trượng nghĩa thành phần: đẳng + trượng