等次

děng cì đẳng thứ

Hán Việt: đẳng thứ · Pinyin: děng cì

Tổng quan

thứ bậc; cấp。等級高低。 產品按質量劃分等次。 phân cấp sản phẩm theo chất lượng.

Cấu tạo: (đẳng) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thứ bậc; cấp。等級高低。 產品按質量劃分等次。 phân cấp sản phẩm theo chất lượng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 等級高低。按產品品質劃分等次。如:「這批貨要按等次來出售。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 等级高低:产品按质量划分~。

Eng

  • Cihui 等次 ěngcì n. 1. rank; grade 2. sequence