等歇 đẳng hiết Hán Việt: đẳng hiết Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 歇 (hiết)Hán Việtđẳng hiếtCấu tạo等 + 歇 · đẳng + hiết nghĩa thành phần: đẳng + hiết