等死

đẳng tử

Hán Việt: đẳng tử

Tổng quan

chờ chết

Cấu tạo: (đẳng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chờ chết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 等待死亡。如:「與其在這裡等死,不如放手一搏。」

Eng

  • Cihui 等死 ěngsǐ v.o. wait for death