等比

děng bǐ đẳng bỉ

Hán Việt: đẳng bỉ · Pinyin: děng bǐ

Tổng quan

cấp số nhân (của dãy số hoặc cấp số)

Cấu tạo: (đẳng) + (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấp số nhân (của dãy số hoặc cấp số)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學中,級數的前後項間的比值相等。

Eng

  • CC-CEDICT geometric (of mathematical sequences or progressions)
  • Cihui geometric (of mathematical sequences or progressions)

ja

  • JMdict equal ratio