等的 đẳng đích Hán Việt: đẳng đích Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 的 (đích)Hán Việtđẳng đíchTừ loạitínhCấu tạo等 + 的 · đẳng + đích nghĩa thành phần: đẳng + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hạng nhấtMainlandKaggle Zh-Vi first classEngCihui first classTần suất từ first class Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情