等窩 děng wō · đẳng oa Hán Việt: đẳng oa · Pinyin: děng wō Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 窩 (oa)Pinyinděng wōHán Việtđẳng oaCấu tạo等 + 窩 · đẳng + oa nghĩa thành phần: đẳng + oa