等等兒

đẳng đẳng nhi

Hán Việt: đẳng đẳng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đẳng) + (đẳng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 等等兒 ěngdengr ►See děngdeng