等等儿 đẳng đẳng nhi Hán Việt: đẳng đẳng nhi Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 等 (đẳng) + 兒 (nhi)Hán Việtđẳng đẳng nhiTừ loạithànhCấu tạo等 + 等 + 兒 · đẳng + đẳng + nhi nghĩa thành phần: đẳng + đẳng + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xem děngdengBiên soạn ►See děngdengEngCihui 等等兒 ěngdengr ►See děngdeng Từ liên quan Gần nghĩa等等 · 等等之物