等耐

děng nài đẳng nại

Hán Việt: đẳng nại · Pinyin: děng nài

Tổng quan

Cấu tạo: (đẳng) + (nại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 等候忍耐。《喻世明言.卷二七.金玉奴棒打薄情郎》:「我今年四十三歲了,再七年,便是五十,前長後短,你就等耐,也不多時。」