等臂 đẳng tí Hán Việt: đẳng tí Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 臂 (tí)Hán Việtđẳng tíCấu tạo等 + 臂 · đẳng + tí nghĩa thành phần: đẳng + tí