等艙 děng cāng · đẳng thương Hán Việt: đẳng thương · Pinyin: děng cāng Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 艙 (thương)Pinyinděng cāngHán Việtđẳng thươngCấu tạo等 + 艙 · đẳng + thương nghĩa thành phần: đẳng + thương