等衰

děng shuāi đẳng suy

Hán Việt: đẳng suy · Pinyin: děng shuāi

Tổng quan

thứ bậc; cấp。等次。

Cấu tạo: (đẳng) + (suy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thứ bậc; cấp。等次。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 等次。