等亲 đẳng thân Hán Việt: đẳng thân Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 亲 (thân)Hán Việtđẳng thânCấu tạo等 + 亲 · đẳng + thân nghĩa thành phần: đẳng + thân Nghĩa jaJMdict degree of kinship