等角

đẳng giác

Hán Việt: đẳng giác

Tổng quan

đẳng độ

Cấu tạo: (đẳng) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẳng độ

Eng

  • Cihui 等角 ěngjiǎo attr. with the same angle; equi-angular

ja

  • JMdict equal angles|conformal|isometric|equiangular