等语

děng yǔđẳng ngữ

Hán Việt: đẳng ngữ · Pinyin: děng yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 等 (đẳng) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dấu ngoặc kép

Đức

  • Handedict (wörtlich: solche Worte, äquivalente Sprache)

Từ liên quan

Gần nghĩa

等语线 · 等了 · 等于 · 等人 · 等价 · 等份 · 等位 · 等供