等語 děng yǔ · đẳng ngữ Hán Việt: đẳng ngữ · Pinyin: děng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 語 (ngữ)Pinyinděng yǔHán Việtđẳng ngữCấu tạo等 + 語 · đẳng + ngữ nghĩa thành phần: đẳng + ngữ