等距
đẳng cự
Hán Việt: đẳng cự · Pinyin: děng jù
Tổng quan
cách đều
Nghĩa
Việt
- Cihui cách đều
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 相等的距離。如:「行道樹必須等距種植,以求美觀。」
Eng
- CC-CEDICT equidistant
- Cihui equidistant
Hán Việt: đẳng cự · Pinyin: děng jù
cách đều