等軸

děng zhóu đẳng trục

Hán Việt: đẳng trục · Pinyin: děng zhóu

Tổng quan

đẳng trục phép đẳng cự (sinh vật học) bên trục

Cấu tạo: (đẳng) + (trục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đẳng trục phép đẳng cự (sinh vật học) bên trục