等輩 đẳng bối Hán Việt: đẳng bối Tổng quan Cấu tạo: 等 (đẳng) + 輩 (bối)Hán Việtđẳng bốiCấu tạo等 + 輩 · đẳng + bối nghĩa thành phần: đẳng + bối Nghĩa EngCihui 等輩 ěngbèi n. the same generation