等速 đẳng tốc Hán Việt: đẳng tốc Tổng quan tốc độ đều。相同的速度。 Cấu tạo: 等 (đẳng) + 速 (tốc)Hán Việtđẳng tốcCấu tạo等 + 速 · đẳng + tốc nghĩa thành phần: đẳng + tốc Nghĩa ViệtCihui tốc độ đều。相同的速度。EngCihui 等速 ěngsù attr. with the same speedjaJMdict uniform velocity